1. Line charts - Đồ thị dạng đường
Đồ thị dạng đường là đồ thị đơn giản nhất. Thời gian được thể hiện ở trục hoành và giá được thể hiện ở trục tung.
Ưu điểm của đồ thị dạng đường chính là sự đơn giản, qua đó cho chúng ta cái nhìn thông suốt và dễ hiểu về giá chứng khoán. Đồ thị dạng đường thường sử dụng giá đóng cửa.
2. Bar charts - Đồ thị dạng cột
Đồ thị dạng cột thể hiện giá mở cửa (nếu có), giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa. Đây là dạng đồ thị chứng khoán phổ biến.
Phần trên cùng của cột thể hiện giá cao nhất của chứng khoán trong kỳ. Phần dưới cùng của cột thể hiện mức giá thấp nhất của chứng khoán.
Vạch nằm ngang phía bên phải của cột biểu thị mức giá giao dịch cuối cùng (giá đóng cửa) trong kỳ của chứng khoán.
Giá mở cửa sẽ được thể hiện bằng vạch nằm ngang phía bên trái cột.
3.Candlestick charts - Đồ thị nến Nhật
Vào những năm 1600, người Nhật đã phát triển một phương pháp phân tích kỹ thuật để phân tích giá gạo. Kỹ thuật này được gọi là "Đồ thị hình nến". Steven Nison là người có công trong việc phổ biến phương pháp phân tích này và được xem là chuyên gia hàng đầu về Đồ thị hình nến.
Đồ thị hình nến thể hiện giá mở cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa tương tự như đồ thị dạng cột, nhưng đồ thị dạng cột không chú trọng lắm đến mối quan hệ giữa giá đóng cửa và giá mở cửa. Đồ thị hình nến đơn giản chỉ là một phương pháp mới để phân tích giá mà không cần bất kỳ phép tính nào.
Mỗi cây nến thể hiện một kỳ giao dịch của số liệu.
4. Equivolume charts
Equivolume thể hiện giá bằng cách nhấn mạnh mối quan hệ giữa giá và khối lượng giao dịch. Equivolume do Richard W. Arms Jr. phát triển.
Thay vì hiển thị khối lượng giao dịch ở bên dưới đồ thị giá, equivolume kết hợp giá và khối lượng giao dịch trong một hộp 2 chiều. Như một đồ thị dạng cột thông thường, đỉnh hộp là giá cao nhất trong kỳ và đáy hộp là giá thấp nhất trong kỳ. Tuy nhiên, độ rộng của hộp thể hiện khối lượng giao dịch trong kỳ, đây là đặc điểm chỉ riêng equivolume mới có.
Trục hoành của đồ thị Equivolume dựa trên khối lượng giao dịch nhiều hơn là thời gian, điều này cho thấy khối lượng giao dịch tác động đến giá nhiều hơn thời gian. Arms cho rằng: "Nếu thị trường đeo một cái đồng hồ, mặt đồng hồ sẽ chia theo cổ phiếu chứ không chia theo số giờ".
5. Point and figure charts
Đồ thị Point and Figure (P&F) khác với đồ thị giá truyền thống ở điểm P&F hoàn toàn không quan tâm đến yếu tố thời gian mà chỉ thể hiện sự thay đổi giá. Thay vì giá ở trục tung và thời gian ở trục hoành, đồ thị P&F thể hiện sự thay đổi giá ở cả hai trục.
Đồ thị P&F biểu thị cung cầu ở các mức giá. Mỗi cột X cho thấy cầu đang vượt cung (giai đoạn tăng giá), mỗi cột O cho thấy cung đang vượt cầu (giai đoạn giảm giá) và các cột có chiều cao thấp cho thấy cung cầu khá cân bằng.
6. Kagi charts
Người ta cho rằng đồ thị Kagi được hình thành trong khoảng thời gian thị trường chứng khoán Nhật Bản bắt đầu giao dịch vào những năm 1870. Đồ thị Kagi thể hiện một chuỗi các đường dọc kết nối với nhau mà độ dày và hướng của các đường này tùy thuộc vào biến động của giá. Đồ thị này bỏ qua yếu tố thời gian.
Đồ thị Kagi thể hiện lực cung và lực cầu của chứng khoán:
- Một chuỗi các đường dày (màu xanh) cho thấy lực cầu đang lớn hơn lực cung (một đợt tăng).
- Một chuỗi các đường mỏng (màu đỏ) cho thấy lực cung đang lớn hơn lực cầu (một đợt giảm).
- Các đường dày và đường mỏng xen kẽ nhau cho thấy thị trường đang trong trạng thái cân bằng ( cung bằng cầu).
7. Renko charts
Người ta cho rằng cái tên renko xuất phát từ renga, trong tiếng Nhật có nghĩa là "viên gạch". Đồ thị Renko được vẽ theo hướng dịch chuyển trước đó nếu sự thay đổi của giá đạt mức tối thiểu (tức là một "viên gạch"). Các viên gạch luôn có kích thước bằng nhau. Ví dụ, trong đồ thị Renko 5 đơn vị, một đợt tăng 20 điểm được thể hiện bằng 4 viên gạch, mỗi viên gạch tương ứng với 5 điểm.
Viên gạch xanh hoặc đỏ xuất hiện báo hiệu sự đảo chiều của xu hướng. Một viên gạch xanh mới báo hiệu khởi đầu một xu hướng tăng. Một viên gạch đỏ mới báo hiệu khởi đầu một xu hướng giảm. Là một kỹ thuật theo xu hướng, nên đồ thị Renko giúp chúng ta đi cùng chiều thị trường trong các xu hướng mạnh và cho ra những tín hiệu nhiễu trong xu hướng giằng co.
Đồ thị Renko cũng có thể hữu ích trong việc xác định ngưỡng hỗ trợ/kháng cự, do đồ thị này loại bỏ những thay đổi nhỏ của giá.







No comments:
Post a Comment